買放 mǎi fàng · mãi phóng Hán Việt: mãi phóng · Pinyin: mǎi fàng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 放 (phóng)Pinyinmǎi fàngHán Việtmãi phóngCấu tạo買 + 放 · mãi + phóng nghĩa thành phần: mãi + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暗中行贿,多领官府放赈的钱粮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中行贿,多领官府放赈的钱粮。