買昏

mǎi hūn mãi hôn

Hán Việt: mãi hôn · Pinyin: mǎi hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以财货为手段,联为婚姻关系。昏,"婚"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以财货为手段,联为婚姻关系。昏,"婚"的古字。