買替 mǎi tì · mãi thế Hán Việt: mãi thế · Pinyin: mǎi tì Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 替 (thế)Pinyinmǎi tìHán Việtmãi thếCấu tạo買 + 替 · mãi + thế nghĩa thành phần: mãi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出钱雇人顶替。Tân Hoa Tự Điển 1.出钱雇人顶替。