買月

mǎi yuè mãi nguyệt

Hán Việt: mãi nguyệt · Pinyin: mǎi yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买到月亮。极言其富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买到月亮。极言其富。