買服

mǎi fú mãi phục

Hán Việt: mãi phục · Pinyin: mǎi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买来佩戴; 收买使顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买来佩戴。 2.收买使顺从。