買服錢 mǎi fú qián · mãi phục tiễn Hán Việt: mãi phục tiễn · Pinyin: mǎi fú qián Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 服 (phục) + 錢 (tiễn)Pinyinmǎi fú qiánHán Việtmãi phục tiễnCấu tạo買 + 服 + 錢 · mãi + phục + tiễn nghĩa thành phần: mãi + phục + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要守丧期间的寡妇除丧服再嫁所出的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.要守丧期间的寡妇除丧服再嫁所出的钱。