買棹

mǎi zhào mãi trạo

Hán Việt: mãi trạo · Pinyin: mǎi zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"买棹"; 雇船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"买棹"。 2.雇船。

Eng

  • Cihui 買棹 ǎizhào v.o. rent a boat for a trip