買水 mǎi shuǐ · mãi thủy Hán Việt: mãi thủy · Pinyin: mǎi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 水 (thủy)Pinyinmǎi shuǐHán Việtmãi thủyCấu tạo買 + 水 · mãi + thủy nghĩa thành phần: mãi + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代粤地到河边汲水浴尸的丧俗。Tân Hoa Tự Điển 1.古代粤地到河边汲水浴尸的丧俗。