買法 mǎi fǎ · mãi pháp Hán Việt: mãi pháp · Pinyin: mǎi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 法 (pháp)Pinyinmǎi fǎHán Việtmãi phápCấu tạo買 + 法 · mãi + pháp nghĩa thành phần: mãi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行贿后可以不遵守法令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行贿后可以不遵守法令。