買活 mǎi huó · mãi hoạt Hán Việt: mãi hoạt · Pinyin: mǎi huó Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 活 (hoạt)Pinyinmǎi huóHán Việtmãi hoạtCấu tạo買 + 活 · mãi + hoạt nghĩa thành phần: mãi + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇用; 买通;收买。Tân Hoa Tự Điển 1.雇用。 2.买通;收买。