買爵

mǎi jué mãi tước

Hán Việt: mãi tước · Pinyin: mǎi jué

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉制,平民可以用钱财买得爵位或用买得某种爵位的钱财赎罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉制,平民可以用钱财买得爵位或用买得某种爵位的钱财赎罪。

Eng

  • Cihui 買爵 ǎijué v.o. buy an official or noble title