買直

mǎi zhí mãi trực

Hán Việt: mãi trực · Pinyin: mǎi zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行贿赂以获取胜诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行贿赂以获取胜诉。