買空倉

mǎi kōng cāng mãi không thương

Hán Việt: mãi không thương · Pinyin: mǎi kōng cāng

Tổng quan

mua lúa non

Cấu tạo: (mãi) + (không) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua lúa non

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。放青苗。参见"买青苗"。

Eng

  • Cihui 買空倉 ǎikōngcāng v.p. buy standing crops dirt cheap