买笑

mǎi xiàomãi tiếu

Hán Việt: mãi tiếu · Pinyin: mǎi xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓狎妓游冶。 2.蔷薇花的别名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.以金錢買得美人一笑。宋.歐陽修〈減字木蘭花.留春不住〉詞:「風和月好,辦得黃金須買笑,愛惜芳時,莫待無花空折枝。」 2.風化場中尋歡作樂。 3.薔薇的別名。參見「薔薇」條。

Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua vui
  • Biên soạn frequent brothels

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓狎妓游冶。 2.蔷薇花的别名。

Eng

  • Cihui 買笑 ǎixiào v.o. frequent brothels

Từ liên quan

Gần nghĩa

买笑追欢 · 买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办