買笑

mǎi xiào mãi tiếu

Hán Việt: mãi tiếu · Pinyin: mǎi xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓狎妓游冶; 蔷薇花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓狎妓游冶。 2.蔷薇花的别名。

Eng

  • Cihui 買笑 ǎixiào v.o. frequent brothels