買紅 mǎi hóng · mãi hồng Hán Việt: mãi hồng · Pinyin: mǎi hóng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 紅 (hồng)Pinyinmǎi hóngHán Việtmãi hồngCấu tạo買 + 紅 · mãi + hồng nghĩa thành phần: mãi + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买喜事用的红色丝织物。Tân Hoa Tự Điển 1.买喜事用的红色丝织物。