買缺

mǎi quē mãi khuyết

Hán Việt: mãi khuyết · Pinyin: mǎi quē

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出钱买取空缺的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出钱买取空缺的官位。