買脫 mǎi tuō · mãi thoát Hán Việt: mãi thoát · Pinyin: mǎi tuō Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 脫 (thoát)Pinyinmǎi tuōHán Việtmãi thoátCấu tạo買 + 脫 · mãi + thoát nghĩa thành phần: mãi + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以贿赂求得逃脱。Tân Hoa Tự Điển 1.以贿赂求得逃脱。