買花錢 mǎi huā qián · mãi hoa tiễn Hán Việt: mãi hoa tiễn · Pinyin: mǎi huā qián Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 花 (hoa) + 錢 (tiễn)Pinyinmǎi huā qiánHán Việtmãi hoa tiễnCấu tạo買 + 花 + 錢 · mãi + hoa + tiễn nghĩa thành phần: mãi + hoa + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指狎妓费用。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指狎妓费用。