買荒

mǎi huāng mãi hoang

Hán Việt: mãi hoang · Pinyin: mǎi huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指官吏趁荒年减免赋税之机,勒索贪污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指官吏趁荒年减免赋税之机,勒索贪污。