買虛

mǎi xū mãi hư

Hán Việt: mãi hư · Pinyin: mǎi xū

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言弄虚作假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言弄虚作假。