買補 mǎi bǔ · mãi bổ Hán Việt: mãi bổ · Pinyin: mǎi bǔ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 補 (bổ)Pinyinmǎi bǔHán Việtmãi bổCấu tạo買 + 補 · mãi + bổ nghĩa thành phần: mãi + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 购买某物,来补足缺额。Tân Hoa Tự Điển 1.购买某物,来补足缺额。