買路

mǎi lù mãi lộ

Hán Việt: mãi lộ · Pinyin: mǎi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花钱求得在路上平安通过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花钱求得在路上平安通过。