買陂塘 mǎi bēi táng · mãi pha đường Hán Việt: mãi pha đường · Pinyin: mǎi bēi táng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 陂 (pha) + 塘 (đường)Pinyinmǎi bēi tángHán Việtmãi pha đườngCấu tạo買 + 陂 + 塘 · mãi + pha + đường nghĩa thành phần: mãi + pha + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。即《摸鱼儿》。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《摸鱼儿》。