買骨

mǎi gǔ mãi cốt

Hán Việt: mãi cốt · Pinyin: mǎi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"买骏骨"。

Eng

  • Cihui 買骨 ǎigǔ v.o. make a fervent quest for talent