買鬼 mǎi guǐ · mãi quỷ Hán Việt: mãi quỷ · Pinyin: mǎi guǐ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 鬼 (quỷ)Pinyinmǎi guǐHán Việtmãi quỷCấu tạo買 + 鬼 · mãi + quỷ nghĩa thành phần: mãi + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时赌博的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时赌博的一种。