亂業 luàn yè · loạn nghiệp Hán Việt: loạn nghiệp · Pinyin: luàn yè Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 業 (nghiệp)Pinyinluàn yèHán Việtloạn nghiệpCấu tạo亂 + 業 · loạn + nghiệp nghĩa thành phần: loạn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指动荡不安的政局。Tân Hoa Tự Điển 1.指动荡不安的政局。