亂絲

luàn sī loạn ti

Hán Việt: loạn ti · Pinyin: luàn sī

Tổng quan

tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi

Cấu tạo: (loạn) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紊乱的丝。常以比喻纷乱无绪的事物; 喻指散乱的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紊乱的丝。常以比喻纷乱无绪的事物。 2.喻指散乱的头发。