乱丝

luàn sīloạn ti

Hán Việt: loạn ti · Pinyin: luàn sī

Tổng quan

tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.紊乱的丝。常以比喻纷乱无绪的事物。 2.喻指散乱的头发。

Cấu tạo: 亂 (loạn) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tơ rối
  • Tần suất từ tơ sồi, sồi, vải sồi, quần áo sồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.紊乱的丝。常以比喻纷乱无绪的事物。 2.喻指散乱的头发。
  • Kaggle Zh-Vi floss

Eng

  • Tần suất từ floss

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦