亂事
loạn sự
Hán Việt: loạn sự · Pinyin: luàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扰乱或败坏其事; 叛乱之事; 胡乱从事; 琐杂之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱或败坏其事。 2.叛乱之事。 3.胡乱从事。 4.琐杂之事。
Eng
- Cihui 亂事 luànshì n. miscellaneous chores