亂雲

luàn yún loạn vân

Hán Việt: loạn vân · Pinyin: luàn yún

Tổng quan

(khí tượng) mây mưa, mây dông, quầng (mặt trăng, mặt trời), vầng hào quang (quanh đầu các thánh)

Cấu tạo: (loạn) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khí tượng) mây mưa, mây dông, quầng (mặt trăng, mặt trời), vầng hào quang (quanh đầu các thánh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷乱的云; 喻指女子散乱的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱的云。 2.喻指女子散乱的头发。