亂亡 luàn wáng · loạn vong Hán Việt: loạn vong · Pinyin: luàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 亡 (vong)Pinyinluàn wángHán Việtloạn vongCấu tạo亂 + 亡 · loạn + vong nghĩa thành phần: loạn + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败乱灭亡; 犹离乱。Tân Hoa Tự Điển 1.败乱灭亡。 2.犹离乱。