亂化 luàn huà · loạn hóa Hán Việt: loạn hóa · Pinyin: luàn huà Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 化 (hóa)Pinyinluàn huàHán Việtloạn hóaCấu tạo亂 + 化 · loạn + hóa nghĩa thành phần: loạn + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意化钱。Tân Hoa Tự Điển 1.任意化钱。