亂嗣 luàn sì · loạn tự Hán Việt: loạn tự · Pinyin: luàn sì Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 嗣 (tự)Pinyinluàn sìHán Việtloạn tựCấu tạo亂 + 嗣 · loạn + tự nghĩa thành phần: loạn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓违反宗法社会嫡长继承制度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓违反宗法社会嫡长继承制度。