亂嘈嘈
loạn tào tào
Hán Việt: loạn tào tào · Pinyin: luàn cáo cáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乱糟糟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乱糟糟。
Eng
- Cihui 亂嘈嘈 uàncāocāo v.p. <coll.> haphazard; jumbled
Hán Việt: loạn tào tào · Pinyin: luàn cáo cáo