亂頭 luàn tóu · loạn đầu Hán Việt: loạn đầu · Pinyin: luàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 頭 (đầu)Pinyinluàn tóuHán Việtloạn đầuCấu tạo亂 + 頭 · loạn + đầu nghĩa thành phần: loạn + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头发蓬乱; 头绪杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.指头发蓬乱。 2.头绪杂乱。