亂妄 luàn wàng · loạn vọng Hán Việt: loạn vọng · Pinyin: luàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 妄 (vọng)Pinyinluàn wàngHán Việtloạn vọngCấu tạo亂 + 妄 · loạn + vọng nghĩa thành phần: loạn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悖谬。Tân Hoa Tự Điển 1.悖谬。