亂實 luàn shí · loạn thật Hán Việt: loạn thật · Pinyin: luàn shí Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 實 (thật)Pinyinluàn shíHán Việtloạn thậtCấu tạo亂 + 實 · loạn + thật nghĩa thành phần: loạn + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混淆事实。Tân Hoa Tự Điển 1.混淆事实。