亂將 luàn jiāng · loạn tương Hán Việt: loạn tương · Pinyin: luàn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 將 (tương)Pinyinluàn jiāngHán Việtloạn tươngCấu tạo亂 + 將 · loạn + tương nghĩa thành phần: loạn + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处事违背常理的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.处事违背常理的将领。