亂常 luàn cháng · loạn thường Hán Việt: loạn thường · Pinyin: luàn cháng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 常 (thường)Pinyinluàn chángHán Việtloạn thườngCấu tạo亂 + 常 · loạn + thường nghĩa thành phần: loạn + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破杯纲常;违反人伦; 异常;不正常。Tân Hoa Tự Điển 1.破杯纲常;违反人伦。 2.异常;不正常。