亂徒 luàn tú · loạn đồ Hán Việt: loạn đồ · Pinyin: luàn tú Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 徒 (đồ)Pinyinluàn túHán Việtloạn đồCấu tạo亂 + 徒 · loạn + đồ nghĩa thành phần: loạn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作乱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.作乱的人。