亂志 luàn zhì · loạn chí Hán Việt: loạn chí · Pinyin: luàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 志 (chí)Pinyinluàn zhìHán Việtloạn chíCấu tạo亂 + 志 · loạn + chí nghĩa thành phần: loạn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦乱的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.烦乱的心意。