亂性
loạn tính
Hán Việt: loạn tính · Pinyin: luàn xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迷乱心性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迷乱心性。
Eng
- Cihui 亂性 uànxìng v.o. confuse mentally/morally
Hán Việt: loạn tính · Pinyin: luàn xìng