亂慌慌 loạn hoảng hoảng Hán Việt: loạn hoảng hoảng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 慌 (hoảng) + 慌 (hoảng)Hán Việtloạn hoảng hoảngCấu tạo亂 + 慌 + 慌 · loạn + hoảng + hoảng nghĩa thành phần: loạn + hoảng + hoảng Nghĩa EngCihui 亂慌慌 uànhuānghuāng v.p. disordered; chaotic