亂扔

luàn rēng loạn nhưng

Hán Việt: loạn nhưng · Pinyin: luàn rēng

Tổng quan

vứt bừa bãi | đặc biệt là xả rác

Cấu tạo: (loạn) + (nhưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vứt bừa bãi | đặc biệt là xả rác

Eng

  • CC-CEDICT to throw (sth) without due care; (esp.) to litter
  • Cihui to throw (sth) without due care; (esp.) to litter