亂搞
Pinyin: luàn gǎo
Tổng quan
làm lộn xộn | đụng vào | phóng túng | ngủ bừa bãi | quan hệ tình dục bừa bãi
Nghĩa
Việt
- Cihui làm lộn xộn | đụng vào | phóng túng | ngủ bừa bãi | quan hệ tình dục bừa bãi
Eng
- CC-CEDICT to make a mess|to mess with|to be wild|to sleep around|to jump into bed
- Cihui to make a mess; to mess with; to be wild; to sleep around; to jump into bed