亂斗

luàn dòu loạn đẩu

Hán Việt: loạn đẩu · Pinyin: luàn dòu

Tổng quan

cuộc đấm đá, những cú đấm ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn, sôi nổi, sóng gió (cuộc đời), cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn

Cấu tạo: (loạn) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đấm đá, những cú đấm ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn, sôi nổi, sóng gió (cuộc đời), cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn