亂族

luàn zú loạn tộc

Hán Việt: loạn tộc · Pinyin: luàn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家族内部的淫乱; 搞乱亲族关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指家族内部的淫乱。 2.搞乱亲族关系。