亂昏 luàn hūn · loạn hôn Hán Việt: loạn hôn · Pinyin: luàn hūn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 昏 (hôn)Pinyinluàn hūnHán Việtloạn hônCấu tạo亂 + 昏 · loạn + hôn nghĩa thành phần: loạn + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混乱黑暗。Tân Hoa Tự Điển 1.混乱黑暗。