亂朝

luàn cháo loạn triêu

Hán Việt: loạn triêu · Pinyin: luàn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏乱的朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱的朝廷。