亂鬆鬆

luàn sōng sōng loạn tông tông

Hán Việt: loạn tông tông · Pinyin: luàn sōng sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tông) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷乱蓬松貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱蓬松貌。