亂根

luàn gēn loạn căn

Hán Việt: loạn căn · Pinyin: luàn gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸乱的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸乱的根源。